Mô tả

MÁC NGA MÁC TƯƠNG ĐƯƠNG THÀNH PHẦN HÓA HỌC % ĐỘ CỨNG SAU KHI Ủ HB ≤ ĐỘ CỨNG SAU KHI TÔI
TRUNG QUỐC – GB NHẬT ĐỨC C Mn Si (≤) S (≤) P (≤) HRC≥
Y7 T7 SK7 C7CW2 0.65-0.74 ≤0.40 0,35 0.03 0,035 187 62
Y8 T8 SK6 CBCW2 0.75-0.84 ≤0.40 0,35 0.03 0,035 187 62
Y8 T8Mn SK5 CB5W 0.80-0.90 0.40-0.60 0,35 0.03 0,035 187 62
Y9 T9 SK4 CB5W2 0.85-0.94 ≤0.40 0,35 0.03 0,035 192 62
Y10 T10 SK3 C100W2 0.95-1.04 ≤0.40 0,35 0.03 0,035 192 62
Y11 T11 SK3 C105W1 1.05-1.14 ≤0.40 0,35 0.03 0,035 207 62
Y12 T12 SK3 C125W 1.15-1.24 ≤0.40 0,35 0.03 0,035 207 62
Y13 T13 SK1 C135W 1.25-1.35 ≤0.40 0,35 0.03 0,035 217 62